M. Coffi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg 1 11:05 4 4 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 1 11:05 4 4 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Strasbourg U21 Strasbourg 30 20:24 10.2 5.5 1.4 33.3% 33.3% 64.0% 4 0
Strasbourg U21 Strasbourg 28 12:34 4.8 3.2 0.6 23.5% 23.5% 45.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions