M. Cleveland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Utah Jazz Ottawa Blackjacks 26 26:33 18.5 6.2 2.5 49.4% 33.0% 82.4% 5 0
NBA NBA 3 16:35 7.3 3 0 58.3% 75.0% 100.0% 0 0
NBA NBA 3 24:13 11.7 4.3 1.7 55.6% 50.0% 100.0% 0 0
CEBL CEBL 20 28:24 21.1 7 3 48.7% 29.9% 81.4% 5 0
Dallas Mavericks 1 17:45 7 4 2 40.0% 50.0% 100.0% 0 0
Dallas Mavericks 4 17:14 7.5 4 0.5 38.1% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions