M. Clarke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Newcastle Eagles 44 23:42 8.2 3.1 2.8 37.7% 25.8% 78.2% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 5 25:21 9.6 2.6 2.4 41.7% 21.1% 68.8% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 14:47 4 1 3 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
ENBL ENBL 7 18:25 5.7 2 2.3 35.0% 22.7% 77.8% 0 0
SLB SLB 31 24:55 8.6 3.5 3 37.4% 27.4% 79.7% 0 0
Reading Rockets 1 29:20 19 3 6 42.9% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions