M. Cissoko

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois Ada Blois U21 5 4:54 1.6 1.4 0 66.7% 0% 0.0% 0 0
Pro B Pro B 4 0:46 0.5 0 0 100.0% 0% 0% 0 0
Espoirs U21 Espoirs U21 1 21:26 6 7 0 60.0% 0% 0.0% 0 0
Ada Blois 1 1:31 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions