M. Cisse

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toulouse W 29 26:42 7.2 2.3 3.2 32.4% 22.4% 81.8% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 31:23 11 1 4 40.0% 0.0% 100.0% 0 0
LFB W LFB W 28 26:32 7.1 2.3 3.2 32.1% 22.7% 80.0% 0 0
Toulouse W 28 31:05 10.6 3.5 4 44.6% 27.9% 76.9% 0 0
Champagne W 20 24:59 9.1 2.8 4.4 39.7% 30.8% 62.2% 1 0
France U19 W 7 21:46 7.3 2 3.1 34.0% 22.2% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions