M. Ciperle

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Slovenia U20 2 13:57 5.5 0.5 0.5 50.0% 75.0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 2 13:57 5.5 0.5 0.5 50.0% 75.0% 0% 0 0
Sencur 22 9:50 2.6 1.3 0.5 31.7% 27.6% 58.8% 0 0
Slovenia U19 7 12:30 4.7 1.6 0.3 39.4% 25.0% 50.0% 0 0
KK Triglav Kranj 4 8:24 2.2 1 0 33.3% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions