M. Ciotlaus

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Arges Pitesti 28 13:02 2.9 2 0.5 43.9% 22.2% 56.2% 0 0
Divizia A Divizia A 28 13:02 2.9 2 0.5 43.9% 22.2% 56.2% 0 0
Arges Pitesti 2 3:19 1.5 0 0 50.0% 0.0% 100.0% 0 0
Municipal Galati 39 27:47 11.4 7.1 1.7 52.1% 30.7% 69.9% 7 0
Municipal Galati 2 24:31 17 5 2.5 68.2% 100.0% 75.0% 0 0
Municipal Galati 31 31:30 10.6 8.6 2.1 50.9% 34.6% 56.7% 9 0
Municipal Galati 2 35:14 7.5 11.5 3 45.5% 33.3% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions