M. Christensen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Copenhagen 27 18:22 4.7 2.6 1.3 27.7% 28.9% 66.7% 0 0
Canal Digital Ligaen Canal Digital Ligaen 26 18:20 4.5 2.5 1.3 27.1% 28.3% 63.2% 0 0
Denmark Cup Denmark Cup 1 19:00 11 3 1 37.5% 37.5% 100.0% 0 0
Copenhagen 27 30:53 11.4 5.6 2.2 34.1% 32.4% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions