M. Chriss

M. Chriss

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Shandong 39 25:07 18.2 7.2 2.4 48.3% 25.0% 85.7% 10 0
CBA CBA 33 25:27 18.5 7.5 2.5 47.2% 23.9% 86.7% 10 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 6 23:19 16.8 5.8 2.2 54.9% 33.3% 77.8% 0 0
Shandong 41 28:42 20.2 8.3 2.3 43.9% 26.0% 82.9% 12 0
Portland Trail Blazers Dallas Mavericks 12 6:28 2.6 1.5 0.2 20.0% 20.0% 77.8% 0 0
Phoenix Suns 72 21:08 9 4.1 0.7 33.0% 33.0% 62.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions