M. Chover

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Berazategui W 7 4:50 0.6 0.9 0.1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 7 4:50 0.6 0.9 0.1 28.6% 0.0% 0% 0 0
Berazategui W El Talar W 11 3:56 0.5 0.9 0.3 7.7% 0.0% 100.0% 0 0
Berazategui W 2 0:41 0 0 0 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions