M. Chlupis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nitra Blue Wings 18 6:53 1.5 0.7 0.1 31.2% 9.1% 50.0% 0 0
Extraliga Extraliga 18 6:53 1.5 0.7 0.1 31.2% 9.1% 50.0% 0 0
Nitra Blue Wings 3 22:47 1.3 2.7 0 8.7% 0.0% 0.0% 0 0
Nitra Blue Wings 28 9:22 2.5 1 0.2 38.4% 34.9% 0.0% 0 0
BC Prievidza 17 8:45 1.5 1.3 0.2 45.0% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions