M. Cherot Magri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rocamora W 15 24:02 12.1 4.9 1.5 35.4% 19.0% 75.4% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 24:02 12.1 4.9 1.5 35.4% 19.0% 75.4% 0 0
Rocamora W 11 8:21 0.9 0.9 0.4 31.2% 0.0% 0% 0 0
Rocamora W 2 4:11 0 1 0.5 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions