M. Cetinkaya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalovaspor Kutahya Bld. 20 13:40 4 3 0.8 33.8% 31.2% 60.9% 0 0
TBL TBL 5 9:20 5.6 2.2 0.8 50.0% 55.6% 83.3% 0 0
TB2L TB2L 15 15:07 3.5 3.3 0.8 28.8% 25.6% 52.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions