M. Ceskic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dakovo 12 13:51 5.4 2 1.8 38.5% 39.3% 63.6% 0 0
Prva Liga Prva Liga 10 14:19 5.1 2.3 1.8 38.1% 40.9% 62.5% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 2 11:26 7 0.5 1.5 40.0% 33.3% 66.7% 0 0
Dakovo 25 23:11 8.3 3.9 2.6 31.6% 28.9% 82.0% 0 0
Marsonia 11 17:50 4.8 2 1 32.7% 28.6% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions