M. Ceron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sassari 16 10:00 3.4 1.6 0.4 41.7% 42.3% 82.4% 0 0
Lega A Lega A 16 10:00 3.4 1.6 0.4 41.7% 42.3% 82.4% 0 0
Sassari 7 13:55 4.7 2.1 0.9 39.1% 30.0% 70.6% 0 0
Pistoia 9 16:27 3.6 2.8 0.8 18.9% 8.7% 69.6% 0 0
Vigevano Chiusi 22 15:56 4.9 1.6 1.3 28.0% 20.0% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions