M. Cehajic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Play Off Sarajevo W 12 24:54 9.2 7 1.2 36.5% 33.3% 50.0% 3 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 12 24:54 9.2 7 1.2 36.5% 33.3% 50.0% 3 0
Play Off Sarajevo W 22 23:33 6.7 6.7 0.7 32.5% 21.3% 63.6% 2 0
Play Off Sarajevo W 13 13:43 3.8 2.2 0.4 39.2% 30.4% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions