M. Case

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vitoria 2 32:21 15.5 1.5 1.5 37.0% 27.3% 72.7% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 2 32:21 15.5 1.5 1.5 37.0% 27.3% 72.7% 0 0
Vitoria Tirana 20 18:11 8.3 2.6 1.2 43.8% 35.0% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions