M. Carvalho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP W 1 12:25 4 2 2 40.0% 0.0% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 1 12:25 4 2 2 40.0% 0.0% 0% 0 0
Sporting CP W 23 12:05 3.7 1.1 1.2 36.5% 36.1% 94.7% 0 0
ACD Ferragudo W 21 22:02 5.2 3.2 2.7 31.5% 25.9% 85.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions