M. Carvalho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Uniao Sportiva W 3 26:14 8 1.3 3 47.1% 63.6% 50.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 3 26:14 8 1.3 3 47.1% 63.6% 50.0% 0 0
Uniao Sportiva W 29 19:40 4.6 2.1 1.6 38.0% 34.2% 87.5% 0 0
Uniao Sportiva W 9 31:48 6.7 3.9 2.8 31.9% 28.6% 57.1% 0 0
Quinta Dos Lombos W 1 32:52 14 1 2 33.3% 50.0% 100.0% 0 0
Quinta Dos Lombos W 24 26:06 7.5 2 2.6 31.5% 28.6% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions