M. Carter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caimanes del Llano 9 26:59 15.4 8.1 1.6 54.6% 41.7% 76.7% 2 0
LBP LBP 9 26:59 15.4 8.1 1.6 54.6% 41.7% 76.7% 2 0
Leones 5 23:45 8.2 4.2 0.8 48.3% 46.7% 50.0% 0 0
Pioneros de Los Mochis 6 22:08 6.2 4.7 0.8 43.8% 14.3% 66.7% 0 0
Regatas 4 15:38 6.2 5.8 0.5 52.2% 0.0% 25.0% 1 0
Pioneros de Los Mochis 12 25:51 8.6 7.8 0.8 46.2% 28.6% 57.7% 3 0
Kormend Bigua 16 21:35 8 4.6 0.5 49.5% 53.3% 57.9% 0 0
Kormend 2 24:51 9.5 4.5 0.5 46.7% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions