M. Caroline

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 21 32:09 12.3 3.6 5.2 31.3% 32.7% 84.8% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 32:33 6 3 6 13.3% 20.0% 0% 0 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 20 32:08 12.7 3.6 5.2 32.4% 33.5% 84.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions