M. Cann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sydney W 22 22:45 3.5 2.6 3.3 28.3% 25.0% 58.3% 0 0
NBL W NBL W 22 22:45 3.5 2.6 3.3 28.3% 25.0% 58.3% 0 0
Mainland Pouakai W 12 36:26 11.3 4.3 6.8 41.7% 30.0% 88.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions