M. Calloo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
T71 Dudelange 8 28:58 19.6 7.2 1.4 46.7% 28.6% 86.1% 2 0
Total League Total League 8 28:58 19.6 7.2 1.4 46.7% 28.6% 86.1% 2 0
Winnipeg Sea Bears Zonkeys de Tijuana 13 10:17 3.9 1.6 0.2 36.2% 31.8% 83.3% 0 0
Saskatoon Mamba Niagara River Lions 12 24:49 11.8 5.3 1.3 42.7% 30.9% 66.7% 2 0
Grengewald Hueschtert 13 34:10 26.6 8 1.9 49.2% 33.0% 67.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions