M. Callahan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Imortal W 2 27:44 8.5 2 1.5 29.4% 33.3% 80.0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 27:44 8.5 2 1.5 29.4% 33.3% 80.0% 0 0
Imortal W 22 23:20 9.3 1.3 1.6 36.6% 42.1% 87.0% 0 0
Spartak Subotica W 19 34:02 13.9 2.6 1.1 42.5% 38.2% 80.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions