M. Caldwell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minnesota Lynx W Portland Fire W 40 13:55 4 2.2 1.1 37.7% 37.3% 81.5% 0 0
NBA NBA 40 13:55 4 2.2 1.1 37.7% 37.3% 81.5% 0 0
Atlanta Dream W 46 17:22 5 3 1.7 42.8% 34.2% 80.0% 0 0
Uni Girona W 25 21:34 6.6 4.2 1.6 34.6% 28.8% 83.3% 1 0
Atlanta Dream W 27 15:36 4.9 1.8 1.1 33.3% 28.8% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions