M. Caicedo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caribbean Storm Islands 6 18:50 5.2 5.5 0.3 40.6% 0% 50.0% 0 0
LBP LBP 6 18:50 5.2 5.5 0.3 40.6% 0% 50.0% 0 0
Motilones del Norte Paisas 55 13:58 4.5 3.4 0.3 52.8% 25.0% 53.2% 1 0
Cafeteros Motilones del Norte 17 7:19 2.3 1.6 0 51.6% 0% 53.8% 0 0
Colombia 4 6:11 1.2 0.2 0 66.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions