M. Byvatov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Germany U20 W 3 20:49 11 6 0.7 52.9% 40.0% 72.2% 0 0
Friendly International Women Friendly International Women 3 20:49 11 6 0.7 52.9% 40.0% 72.2% 0 0
Germany U20 W 1 18:47 10 6 1 66.7% 100.0% 0% 0 0
Germany U19 W 7 15:15 3.6 2.4 1.3 34.6% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions