M. Burns

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gdessa Barreiro W 4 31:06 14.8 6 1 43.8% 37.5% 87.5% 1 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 4 31:06 14.8 6 1 43.8% 37.5% 87.5% 1 0
Gdessa Barreiro W 26 33:03 14.8 6.3 1.2 43.0% 28.9% 85.1% 6 0
CDEFF W 3 40:00 20.7 9.3 1.3 39.3% 26.7% 77.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions