M. Burke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CAB Madeira W 2 19:27 9.5 4.5 1 53.8% 55.6% 0% 0 0
Taca de Portugal Women Taca de Portugal Women 2 19:27 9.5 4.5 1 53.8% 55.6% 0% 0 0
CAB Madeira W 21 32:51 11.2 5 1.1 38.1% 34.0% 80.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions