M. Burda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Srsni Pisek 33 25:29 9.5 2.7 3 36.1% 25.8% 64.7% 0 0
NBL NBL 32 25:47 9.7 2.8 3 37.0% 26.3% 65.5% 0 0
Czech Cup Czech Cup 1 16:23 4 0 2 11.1% 14.3% 33.3% 0 0
Srsni Pisek 38 26:20 10.8 2.2 3.6 40.4% 33.5% 65.9% 0 0
Pardubice 33 19:42 4.5 1.6 2.1 34.5% 26.8% 57.9% 0 0
Pardubice 1 14:09 9 0 0 75.0% 50.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions