M. Buom

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Spartak Pleven 1 15:32 4 3 0 66.7% 0.0% 0.0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 15:32 4 3 0 66.7% 0.0% 0.0% 0 0
Spartak Pleven Cair 2030 28 16:13 5.6 2.7 0.5 64.4% 35.7% 63.6% 0 0
Frontinos 4 10:47 4 1.2 0.5 54.5% 66.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions