M. Buha

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jahorina 25 13:55 4.8 2.7 0.3 62.7% 0% 66.7% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 25 13:55 4.8 2.7 0.3 62.7% 0% 66.7% 0 0
Jahorina 8 10:18 1.5 1.6 0.2 33.3% 0% 100.0% 0 0
Jahorina 20 8:25 2.2 1.1 0.1 50.0% 30.8% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions