M. Bucuk

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pula Moviter W 21 25:58 7.5 6 0.4 46.1% 0.0% 63.6% 2 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 25:58 7.5 6 0.4 46.1% 0.0% 63.6% 2 0
Pula Moviter W 21 29:36 11.2 5.7 0.8 47.0% 0.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions