M. Buckova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trencin W 24 23:13 6.5 2.3 0.7 26.1% 23.0% 72.7% 0 0
Extraliga W Extraliga W 24 23:13 6.5 2.3 0.7 26.1% 23.0% 72.7% 0 0
Trencin W 22 24:25 7 2.1 1.1 33.5% 25.4% 76.2% 0 0
Trencin W 23 25:11 7.6 2.2 2.2 31.2% 27.6% 60.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions