M. Buallay

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bahrain Egypt 4 25:29 4.8 3.8 3.8 46.7% 33.3% 33.3% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 4 25:29 4.8 3.8 3.8 46.7% 33.3% 33.3% 0 0
Al Manama 12 21:07 2.4 2.8 2.7 27.0% 16.0% 50.0% 0 0
Bahrain 8 16:41 3.9 1.5 1.1 37.5% 23.5% 75.0% 0 0
Bahrain 4 13:21 2 1.5 0.8 27.3% 14.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions