M. Bryant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trutnov W 30 24:58 11.8 7.3 1.4 49.3% 38.0% 66.1% 5 0
ZBL W ZBL W 22 26:25 12.6 7.6 1.3 47.9% 34.2% 72.0% 4 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 2 22:05 10 6 1.5 56.2% 100.0% 0% 0 0
CEWL Women CEWL Women 6 20:40 9.5 6.3 1.8 54.3% 40.0% 33.3% 1 0
Galitos W 1 33:45 7 14 1 18.2% 50.0% 100.0% 0 0
Galitos W 23 37:18 17.6 11.7 1.8 49.7% 38.6% 73.4% 18 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions