M. Bruining

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feyenoord 10 17:30 3.5 0.9 1.4 42.3% 40.9% 36.4% 0 0
DBL DBL 2 14:33 4 1.5 0.5 37.5% 20.0% 50.0% 0 0
BNXT League BNXT League 8 18:15 3.4 0.8 1.6 44.4% 47.1% 33.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions