M. Bruesewitz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 16 14:12 5.1 1.6 0.6 38.6% 41.8% 80.0% 0 0
BSN BSN 16 14:12 5.1 1.6 0.6 38.6% 41.8% 80.0% 0 0
Osos de Manati 32 21:34 5.9 3.1 1.4 39.4% 33.6% 86.7% 0 0
Halcones de Obregon 21 19:46 8.4 4 2 46.2% 38.9% 81.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions