M. Broth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Onsala W 6 12:27 6 1 1.2 41.4% 33.3% 75.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 6 12:27 6 1 1.2 41.4% 33.3% 75.0% 0 0
Onsala W 14 16:13 5 1.6 0.9 31.1% 31.6% 63.2% 0 0
Onsala W 8 14:54 3.8 2 1.4 27.3% 29.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions