M. Brooks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel HaEmek Lahti Basketball 30 22:16 14.9 4.8 1.9 61.9% 25.8% 64.7% 6 0
Super League Super League 11 15:46 10 0 1.2 72.7% 20.0% 74.4% 0 0
Korisliiga Korisliiga 19 26:03 17.7 7.5 2.4 59.4% 26.9% 59.7% 6 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions