M. Brito Cortes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Illapel 7 10:14 2.6 0.9 0.7 38.9% 44.4% 0% 0 0
LNB 2 LNB 2 7 10:14 2.6 0.9 0.7 38.9% 44.4% 0% 0 0
Illapel 11 21:28 5.1 1.8 1 41.5% 25.9% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions