M. Brennecke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Norrkoping W 25 27:52 12.9 9.1 1.8 56.0% 36.4% 80.4% 9 0
Basketligan W Basketligan W 25 27:52 12.9 9.1 1.8 56.0% 36.4% 80.4% 9 0
MarkSjuharad W 18 28:16 15.3 8.7 1.4 53.9% 46.7% 81.0% 6 0
Sjuharads W 20 29:13 12.2 8.1 2.1 48.6% 26.3% 86.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions