M. Brek

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lancut 21 16:50 5 1.4 1.2 54.5% 15.4% 71.4% 0 0
1 Liga 1 Liga 21 16:50 5 1.4 1.2 54.5% 15.4% 71.4% 0 0
Lancut 36 20:13 6 2.2 1.7 49.1% 20.0% 58.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions