M. Brefelean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Politehnica Timisoara W 22 18:39 3 2.5 0.5 28.7% 25.0% 71.4% 0 0
Liga National W Liga National W 20 18:49 3 2.5 0.5 29.1% 25.0% 71.4% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 17:01 2 2.5 0.5 25.0% 0% 0% 0 0
Cluj Napoca W 6 15:46 0.3 1.5 0 8.3% 0.0% 0% 0 0
Targu Mures W 10 7:12 1.1 0.7 0.1 50.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions