M. Bratka

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 25 30:00 15.4 7.7 1.7 48.3% 36.2% 85.4% 6 0
SLB Women SLB Women 18 29:54 15.8 7.8 1.6 48.9% 36.5% 86.7% 4 0
SLB Trophy Women SLB Trophy Women 4 29:27 14.8 7.2 1.8 43.8% 33.3% 92.9% 1 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 3 31:25 13.7 7.3 2.3 51.9% 40.0% 73.3% 1 0
Estonia W 6 14:14 4.5 2.3 0.3 39.3% 20.0% 100.0% 0 0
Estonia W 6 21:23 9 6.2 0.8 42.2% 37.5% 76.5% 1 0
Champagne W 9 26:20 9.2 4.6 0.8 52.5% 52.9% 76.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions