M. Brandstatter

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Worthersee Piraten 11 4:08 1.1 0.5 0.2 42.9% 75.0% 75.0% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 6:11 0 1 1 0% 0% 0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 10 3:56 1.2 0.5 0.1 42.9% 75.0% 75.0% 0 0
Worthersee Piraten 4 6:03 2.5 0.5 0 42.9% 0.0% 66.7% 0 0
Worthersee Piraten 5 6:53 0.2 0.6 0.2 0.0% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions