M. Brajovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Podgorica 20 14:00 2.6 2 0.8 37.5% 0.0% 45.9% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 20 14:00 2.6 2 0.8 37.5% 0.0% 45.9% 0 0
Podgorica 6 13:30 3.7 1.3 0.2 40.0% 0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions