M. Boyer

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel 14 19:04 9.4 6 1 55.9% 0% 72.0% 2 0
LNB LNB 14 19:04 9.4 6 1 55.9% 0% 72.0% 2 0
Le Portel 1 12:50 8 2 1 80.0% 0% 0% 0 0
Le Portel Nancy 34 15:28 6.2 4 0.8 0% 0% 61.5% 1 0
Le Portel Nancy 7 19:23 7.7 6.1 1.1 23.3% 0% 10.7% 2 0
Antibes 27 25:22 14.2 9.1 2.2 53.3% 0% 70.4% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions