M. Boychev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 16 15:57 4.1 4 0.7 49.1% 11.1% 43.5% 0 0
NBL NBL 16 15:57 4.1 4 0.7 49.1% 11.1% 43.5% 0 0
Levski 1 21:03 2 3 0 33.3% 0.0% 0% 0 0
Levski 26 14:40 3.7 2.8 0.5 48.8% 27.3% 36.4% 0 0
Levski 20 14:58 4.4 3.2 0.3 45.5% 16.0% 36.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions