M. Boyanov

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Levski 25 26:56 10.9 1.5 1.8 42.5% 41.1% 79.2% 0 0
NBL NBL 25 26:56 10.9 1.5 1.8 42.5% 41.1% 79.2% 0 0
Levski 1 13:02 4 2 2 50.0% 0.0% 0% 0 0
Levski 26 19:24 6.4 1.2 1 45.0% 43.3% 40.0% 0 0
Levski 34 23:54 7.8 1.1 1.3 38.3% 29.6% 82.4% 0 0
Levski 1 15:04 2 0 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions